Cinnamomum camphora

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây long não: Một loài cây thân gỗ lớn, thường xanh, nguồn gốc từ khu vực Đông Á. Gỗ của cây mùi thơm đặc trưng được dùng để chiết xuất long não.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Cinnamomum camphora in our garden provides shade and a pleasant aroma. (Cây long não trong vườn nhà chúng tôi cho bóng mát hương thơm dễ chịu.)
    • Essential oil is sometimes extracted from the leaves of Cinnamomum camphora. (Tinh dầu đôi khi được chiết xuất từ của cây long não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc thực vật học: Tên khoa học được sử dụng để chỉ chính xác loài cây này, phân biệt với các loài khác trong chi (chi Quế).
    • The study focused on the growth patterns of Cinnamomum camphora in subtropical climates. (Nghiên cứu tập trung vào các kiểu phát triển của cây long não trong khí hậu cận nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Camphor tree: Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh cho (cây long não).
  • Camphor laurel: Một tên gọi khác bằng tiếng Anh cho cùng một loài cây.
  • Long não: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, cũng dùng để chỉ chất rắn kết tinh (camphor) được chiết xuất từ cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Camphor tree: cây long não.
  • Camphor laurel: cây long não.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên một loài thực vật cụ thể này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến tên khoa học của một loài cây)

Noun
  1. cây long não

Từ đồng nghĩa